tạp sử

Học thuật
Thân thiện
tạp sử

Một học sinh đang đọc cuốn tạp sử trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách sử ghi chép những sự việc linh tinh, nhỏ lẻ, không chính thống: "Tạp sử" một loại sử liệu hoặc ghi chép tập hợp các sự kiện, câu chuyện vụn vặt, thường không nằm trong hệ thống chính sử quốc gia.
    • Sử liệu phụ, ghi chép tản mạn: Chỉ những tài liệu lịch sử tính chất bổ sung, ghi lại các chi tiết, giai thoại không chính thức về một thời kỳ, triều đại hoặc nhân vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nghiên cứu tham khảo thêm tạp sử để cái nhìn đa chiều về xã hội phong kiến.
    • Cuốn sách này được xếp vào loại tạp sử, chứa nhiều giai thoại dân gian về vua chúa.
    • "Tạp sử chúa Trịnh" một nguồn tư liệu quý về đời sống trong phủ chúa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi chép theo lối tạp sử": Phương pháp ghi chép sự việc một cách rời rạc, theo từng mẩu chuyện nhỏ, không theo một hệ thống biên niên chặt chẽ.

    • Ông ấy thói quen ghi chép theo lối tạp sử mọi điều tai nghe mắt thấy.
  • "Giá trị của tạp sử": Thường dùng khi bàn về ý nghĩa tham khảo, bổ sung của các nguồn sử liệu không chính thống này.

    • tạp sử, nhưng vẫn giá trị nhất định trong việc phản ánh đời sống xã hội đương thời.
Biến thể từ liên quan
  • Chính sử (danh từ): Sử sách chính thống của quốc gia, được biên soạn một cách hệ thống trang trọng.

    • Sự kiện này được ghi nhận cả trong chính sử lẫn tạp sử.
  • sử (danh từ): Sử sách chép truyện ngoài chính sử, thường mang tính chất dân gian, truyền miệng; nghĩa gần với "tạp sử".

  • Giai thoại (danh từ): Câu chuyện ngắn, thường thú vị về một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử; đây có thể nội dung thường thấy trong "tạp sử".
Từ đồng nghĩa
  • sử: Sử sách không chính thống.
  • Sử liệu ngoài lề: Tài liệu lịch sử mang tính chất phụ, bổ sung.
  • Sử ký tản mạn: Ghi chép lịch sử rời rạc, không hệ thống.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "tạp chí": "Tạp sử" (sử ký tản mạn) hoàn toàn khác với "tạp chí" (ấn phẩm định kỳ). Cần tránh nhầm lẫn.
  • Tính chất văn bản: "Tạp sử" thường được dùng như một danh từ chỉ một loại hình tư liệu, sách vở cụ thể, ít khi dùng với nghĩa rộng hay trừu tượng.
  • Ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, khảo cứu văn hóa.
tạp sử

Một học sinh đang đọc cuốn tạp sử trong thư viện.

  1. Sử ghi chép những việc vặt: Tạp sử chúa Trịnh.

Từ gần giống

Từ chứa "tạp sử"